Cao su chống va đập cửa

Từ: 回护 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回护:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回护 trong tiếng Trung hiện đại:

[huíhù] bênh; bao che; bênh vực; che chở。袒护;包庇。
你老这样回护他,他越发放纵了。
anh cứ bênh nó như vậy, càng ngày càng ngang tàng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 护

hộ:biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ
回护 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回护 Tìm thêm nội dung cho: 回护