Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 找麻烦 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎomá·fan] làm phiền; gây phiền phức; gây phiền hà; làm khó dễ。(给自己或别人)添麻烦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 找
| chết | 找: | sống chết, chêt chóc; chết tiệt |
| quơ | 找: | quơ gậy |
| quờ | 找: | |
| trảo | 找: | trảo (tìm; trả lại; sửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦
| phiền | 烦: | phiền phức |

Tìm hình ảnh cho: 找麻烦 Tìm thêm nội dung cho: 找麻烦
