Cao su chống va đập cửa

Từ: 抗生剂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抗生剂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抗生剂 trong tiếng Trung hiện đại:

Kàngshēng jì kháng sinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抗

kháng:kháng cự; kháng thể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂

tễ:tễ (thuốc đã bào chế)
抗生剂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抗生剂 Tìm thêm nội dung cho: 抗生剂