Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抬举 trong tiếng Trung hiện đại:
[tái·ju] cất nhắc; coi trọng; cân nhắc。看重某人而加以称赞或提拔。
不识抬举
không biết điều; không biết cân nhắc
不识抬举
không biết điều; không biết cân nhắc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抬
| đài | 抬: | đài thọ; đài thủ (giơ lên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 举
| cử | 举: | cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử |

Tìm hình ảnh cho: 抬举 Tìm thêm nội dung cho: 抬举
