Từ: 抽丝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抽丝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抽丝 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōusī] 1. kéo tơ。把蚕茧的丝抽取出来。
2. tuột (sợi)。因脱针或断线而脱丝。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽

trìu:trìu mến
trừu:trừu tượng
ép:bắt ép
ắp:đầy ắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti:ti (bằng tơ)
抽丝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抽丝 Tìm thêm nội dung cho: 抽丝