Từ: 拂袖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拂袖:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拂 • 袖

Nghĩa của 拂袖 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúxiù] phẩy tay áo; vung tay áo (tỏ ý giận dữ)。把衣袖一甩(旧时衣袖较长),表示生气。
拂袖而去
phẩy tay áo bỏ đi; giận dữ bỏ đi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拂

phất拂:phất cờ
phắt拂:đứng phắt dậy
phớt拂:phớt qua
phứt拂:phứt phơ (phất phơ)
phựt拂:đứt phựt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 袖

tụ袖:lãnh tụ
拂袖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拂袖 Tìm thêm nội dung cho: 拂袖