Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 力争 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìzhēng] 1. cố gắng; tranh thủ。极力争取。
力争上游。
cố gắng vượt lên hàng đầu.
力争超额完成生产任务。
cố gắng vượt kế hoạch để hoàn thành nhiệm vụ sản xuất.
2. tranh luận; tranh biện; đấu lý。极力争辩。
据理力争。
dựa vào lý lẽ để tranh luận.
力争上游。
cố gắng vượt lên hàng đầu.
力争超额完成生产任务。
cố gắng vượt kế hoạch để hoàn thành nhiệm vụ sản xuất.
2. tranh luận; tranh biện; đấu lý。极力争辩。
据理力争。
dựa vào lý lẽ để tranh luận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 争
| chanh | 争: | cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa) |
| danh | 争: | danh nhau miếng ăn (tranh nhau) |
| tranh | 争: | nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh) |

Tìm hình ảnh cho: 力争 Tìm thêm nội dung cho: 力争
