Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拦劫 trong tiếng Trung hiện đại:
[lánjié] chặn cướp; trấn lột。拦住并抢劫。
拦劫商船。
chặn cướp thương thuyền.
半路遭遇匪徒拦劫。
giữa đường bị bọn phỉ chặn cướp.
拦劫商船。
chặn cướp thương thuyền.
半路遭遇匪徒拦劫。
giữa đường bị bọn phỉ chặn cướp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拦
| lan | 拦: | lan (ngăn chặn): lan trở; lan đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劫
| cướp | 劫: | cướp tiền, ăn cướp, kẻ cướp; cướp lời |
| kiếp | 劫: | duyên kiếp; số kiếp |

Tìm hình ảnh cho: 拦劫 Tìm thêm nội dung cho: 拦劫
