Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 择偶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 择偶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 择偶 trong tiếng Trung hiện đại:

[zé"ǒu] kén vợ kén chồng; chọn bạn trăm năm。选择配偶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 择

trạch:trạch (chọn lựa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偶

ngẩu:lẩu ngẩu
ngẫu:văn biền ngẫu, ngẫu nhiên
ngậu:làm ngậu xị lên
择偶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 择偶 Tìm thêm nội dung cho: 择偶