Từ: 拷问 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拷问:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拷问 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎowén] khảo tra; khảo vấn; đánh đập tra hỏi。拷打审问。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拷

khảo:tra khảo
khỉu:khỉu tay, khúc khỉu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 问

vấn:vấn an, thẩm vấn
拷问 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拷问 Tìm thêm nội dung cho: 拷问