Chữ 怩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 怩, chiết tự chữ NI, NÁY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怩:

怩 ni

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 怩

Chiết tự chữ ni, náy bao gồm chữ 心 尼 hoặc 忄 尼 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 怩 cấu thành từ 2 chữ: 心, 尼
  • tim, tâm, tấm
  • ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • 2. 怩 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 尼
  • tâm
  • ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • ni [ni]

    U+6029, tổng 8 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ni2;
    Việt bính: nei4;

    ni

    Nghĩa Trung Việt của từ 怩

    (Tính) Nữu ni : xem nữu .

    náy, như "áy náy" (vhn)
    ni, như "ni (thẹn)" (gdhn)

    Nghĩa của 怩 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ní]Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
    Số nét: 9
    Hán Việt: NI
    bẽn lẽn; ngượng nghịu。忸怩:形容不好意思或不大方的样子。

    Chữ gần giống với 怩:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,

    Chữ gần giống 怩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 怩 Tự hình chữ 怩 Tự hình chữ 怩 Tự hình chữ 怩

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 怩

    ni:ni (thẹn)
    náy:áy náy
    怩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 怩 Tìm thêm nội dung cho: 怩