Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 拰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 拰, chiết tự chữ DẶM, GIẶM, NHÚM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 拰

Chiết tự chữ dặm, giặm, nhúm bao gồm chữ 手 任 hoặc 扌 任 hoặc 才 任 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 拰 cấu thành từ 2 chữ: 手, 任
  • thủ
  • nhiệm, nhâm, nhăm, nhầm, nhẩm, nhậm, nhặm, vững
  • 2. 拰 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 任
  • thủ
  • nhiệm, nhâm, nhăm, nhầm, nhẩm, nhậm, nhặm, vững
  • 3. 拰 cấu thành từ 2 chữ: 才, 任
  • tài
  • nhiệm, nhâm, nhăm, nhầm, nhẩm, nhậm, nhặm, vững
  • []

    U+62F0, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nin3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 拰



    nhúm, như "nhúm lại, một nhúm" (vhn)
    giặm, như "giặm lúa" (btcn)
    dặm, như "dặm lúa" (gdhn)

    Chữ gần giống với 拰:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

    Chữ gần giống 拰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 拰 Tự hình chữ 拰 Tự hình chữ 拰 Tự hình chữ 拰

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 拰

    dặm:dặm lúa
    giặm:giặm lúa
    nhúm:nhúm lại, một nhúm
    拰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 拰 Tìm thêm nội dung cho: 拰