Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捐赠 trong tiếng Trung hiện đại:
[juānzèng] quyên; quyên tặng; tặng; biếu (vật phẩm cho quốc gia hoặc tập thể)。赠送(物品给国家或集体)。
捐赠图书。
quyên tặng sách.
捐赠图书。
quyên tặng sách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捐
| quen | 捐: | quen thân |
| quyên | 捐: | quyên quán (bỏ quê quán) |
| quên | 捐: | quên nhau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赠
| tặng | 赠: | tặng vật |

Tìm hình ảnh cho: 捐赠 Tìm thêm nội dung cho: 捐赠
