Từ: 捐赠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 捐赠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 捐赠 trong tiếng Trung hiện đại:

[juānzèng] quyên; quyên tặng; tặng; biếu (vật phẩm cho quốc gia hoặc tập thể)。赠送(物品给国家或集体)。
捐赠图书。
quyên tặng sách.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 捐

quen:quen thân
quyên:quyên quán (bỏ quê quán)
quên:quên nhau

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赠

tặng:tặng vật
捐赠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 捐赠 Tìm thêm nội dung cho: 捐赠