Chữ 䥟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䥟:

䥟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䥟

䥟

Chiết tự chữ 䥟

[]

U+495F, tổng 21 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ye4;
Việt bính: ;

䥟

Nghĩa Trung Việt của từ 䥟


Chữ gần giống với 䥟:

䥝, 䥞, 䥟, 䥠, 䥡, 䥢, 䥣, 䥤, 䥥, 鏴, 鐮, 鐰, 鐱, 鐲, 鐳, 鐵, 鐶, 鐸, 鐺, 鐻, 鐿, 鑀, 𨬕, 𨭡, 𨭺, 𨮇, 𨮈, 𨮉, 𨮊, 𨮋, 𨮌, 𨮍, 𨮎, 𨮐, 𨮑,

Chữ gần giống 䥟

Tự hình:

Tự hình chữ 䥟 Tự hình chữ 䥟 Tự hình chữ 䥟 Tự hình chữ 䥟

䥟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䥟 Tìm thêm nội dung cho: 䥟