Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 铸条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铸条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铸条 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhùtiáo] đúc thành thanh。生产呈金属条状的铅字的过程或行为。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铸

chú:chú chung (đúc chuông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
铸条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铸条 Tìm thêm nội dung cho: 铸条