Cao su chống va đập cửa
giai kì
Ngày đẹp.Ngày gặp gỡ nhau. Thường chỉ ngày kết hôn
Nghĩa của 佳期 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāqī] 1. ngày cưới。结婚的日期。
2. ngày hẹn hò (giữa trai và gái)。恋爱着的男女幽会的日期、时间。
2. ngày hẹn hò (giữa trai và gái)。恋爱着的男女幽会的日期、时间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 佳
| dai | 佳: | dai dẳng, nói dai, ngồi dai |
| giai | 佳: | giai nhân; giai thoại |
| lai | 佳: | lai láng |
| trai | 佳: | con trai (nam) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |
Gới ý 23 câu đối có chữ 佳期:

Tìm hình ảnh cho: 佳期 Tìm thêm nội dung cho: 佳期
