Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掌柜 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎngguì] 1. chưởng quỹ; chủ hiệu buôn; ông chủ。旧时称商店老板或负责管理商店的人。
2. địa chủ。旧时佃户称地主。
3. chồng。指丈夫。
2. địa chủ。旧时佃户称地主。
3. chồng。指丈夫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掌
| chưởng | 掌: | chưởng lí, chưởng bạ; tung chưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柜
| cự | 柜: | cự liễu (cành liễu mềm dùng đan giỏ) |
| quỹ | 柜: | quỹ (tủ): thư quỹ (tủ sách), y quỹ (tủ áo) |

Tìm hình ảnh cho: 掌柜 Tìm thêm nội dung cho: 掌柜
