Từ: 排揎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 排揎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 排揎 trong tiếng Trung hiện đại:

[pái·xuan] quở trách; mắng。数说责备;训斥。
他已经认识错了,你别再排揎他了。
anh ấy đã nhận lỗi, đừng trách anh ấy nữa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 排

bai:bẻ bai
bay:bay bướm
bài:an bài
bày:bày đặt; bày biện
bầy:một bầy; bầy vẽ
bời:chơi bời; tơi bời
vài:vài ba người
vời:cho vời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 揎

tuyên:tuyên (để lộ ra)
排揎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 排揎 Tìm thêm nội dung cho: 排揎