Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 探查 trong tiếng Trung hiện đại:
[tànchá] tra xét; dò xét。深入检查或暗中查看。
探查敌情
thăm dò tình hình địch
探查敌情
thăm dò tình hình địch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 探
| phăm | 探: | phăm phăm chạy tới |
| thám | 探: | thám thính, do thám, thám tử |
| thăm | 探: | bốc thăm |
| thớm | 探: | thẳng thớm |
| xom | 探: | đi lom xom; xom cá (đâm cá) |
| xăm | 探: | đi xăm xăm; xăm vào mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |

Tìm hình ảnh cho: 探查 Tìm thêm nội dung cho: 探查
