Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 接近 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 接近:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tiếp cận
Kề cận, cách không xa.Thân cận, gần gũi. ◇Lão Xá 舍:
Tại tư tưởng thượng, tha dữ lão tam ngận tiếp cận
上, 近 (Tứ thế đồng đường 堂, Tứ ) Về tư tưởng, anh ấy và người em thứ ba rất gần gũi nhau.

Nghĩa của 接近 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiējìn] tiếp cận; gần gũi; sắp đến; gần; gần kề; kế liền; giống nhau。靠近;相距不远。
接近群众。
gần gũi với quần chúng.
时间已接近半夜.
gần về khuya rồi.
头九个月的产量已经接近全年的指标。
sản lượng của chín tháng đầu năm đã gần bằng chỉ tiêu của toàn năm.
大家的意见已经很接近,没有多大分歧了。
ý kiến của mọi người rất giống nhau, không có sự khác biệt lắm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 接

tiếp:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 近

cận:cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị
cặn:cặn kẽ
gàn:gàn dở
gần:gần gũi
接近 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 接近 Tìm thêm nội dung cho: 接近