Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 育龄 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùlíng] độ tuổi sinh đẻ。指适合生育的年龄。
育龄夫妇
vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ.
育龄夫妇
vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龄
| linh | 龄: | linh (tuổi): cao linh (tuổi già) |
| lênh | 龄: | lênh láng, lênh đênh |

Tìm hình ảnh cho: 育龄 Tìm thêm nội dung cho: 育龄
