Chữ 摉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 摉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 摉:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 摉

摉

Chiết tự chữ 摉

1. 摉 cấu thành từ 4 chữ: 手, 穴, 人, 夕
  • 手 thủ
  • 穴 hoét, hoẹt, huyệt
  • 人 nhân, nhơn
  • 夕 tịch
  • 2. 摉 cấu thành từ 4 chữ: 扌, 穴, 人, 夕
  • 扌 thủ
  • 穴 hoét, hoẹt, huyệt
  • 人 nhân, nhơn
  • 夕 tịch
  • 3. 摉 cấu thành từ 4 chữ: 才, 穴, 人, 夕
  • 才 tài
  • 穴 hoét, hoẹt, huyệt
  • 人 nhân, nhơn
  • 夕 tịch
  • 摉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 摉 Tìm thêm nội dung cho: 摉