Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摸底 trong tiếng Trung hiện đại:
[mōdǐ] hiểu rõ; nắm rõ。了解底细。
大家的思想情况,他都摸底。
tình hình tư tưởng của mọi người anh ấy nắm rất rõ.
大家的思想情况,他都摸底。
tình hình tư tưởng của mọi người anh ấy nắm rất rõ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摸
| mua | 摸: | |
| mò | 摸: | mò mẫn |
| mó | 摸: | mó vào |
| mô | 摸: | mô sách (tìm tòi) |
| mọ | 摸: | tọ mọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 摸底 Tìm thêm nội dung cho: 摸底
