Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 尉迟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尉迟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 尉迟 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùchí] họ Uất Trì。姓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尉

:cấp uý, thủ uý, đại uý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迟

chày:chày kíp (chậm), chày ngày (lâu)
trì:trì (chậm; ngu); trì trệ
尉迟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尉迟 Tìm thêm nội dung cho: 尉迟