Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 擦边 trong tiếng Trung hiện đại:
[cābiān] gần; sắp (con số nào đó)。擦过边缘。比喻临界于某数值。
小李三十擦边才结婚。
cậu Lý gần 30 tuổi mới lập gia đình
小李三十擦边才结婚。
cậu Lý gần 30 tuổi mới lập gia đình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 擦
| sát | 擦: | sát một bên |
| xát | 擦: | cọ xát, xây xát, chà xát |
| xớt | 擦: | chầy xớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |

Tìm hình ảnh cho: 擦边 Tìm thêm nội dung cho: 擦边
