Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 攻错 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngcuò] bổ khuyết cho nhau; bù đắp qua lại; bổ khuyết (lấy cái hay của người khác sửa cái dở của mình.)。《诗经·小雅·鹤鸣》:"他山之石,可以为错。"又:"他山之石,可以攻玉。"后来用"功错"比喻拿别人的长处补救自己的短处(错:磨刀石;攻:治)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻
| cuông | 攻: | |
| công | 攻: | công kích; công phá; công tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 错
| thác | 错: | thác (ngậm, xếp đặt; rắc rối; sai lầm; mạ vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 攻错 Tìm thêm nội dung cho: 攻错
