Cao su chống va đập cửa

Từ: 敗壁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敗壁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bại bích
Tường hư đổ.
◎Như:
đồi viên bại bích
壁.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敗

bại:đánh bại; bại lộ
bậy:bậy bạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁

bích:bích luỹ (rào ngăn)
bệch:trắng bệch
bệt: 
bịch:lố bịch; bồ bịch
vách:vách đá
敗壁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 敗壁 Tìm thêm nội dung cho: 敗壁