Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 文学 trong tiếng Trung hiện đại:
[wénxué] 1. văn học。以语言文字为工具形象化地反映客观现实的艺术,包括戏剧、诗歌、散文、小说等。
文学作品
tác phẩm văn học
2. học vấn; tri thức; kiến thức。学问。
文学作品
tác phẩm văn học
2. học vấn; tri thức; kiến thức。学问。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 文学 Tìm thêm nội dung cho: 文学
