Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 文震 trong tiếng Trung hiện đại:
[wénzhèn] Hán Việt: VĂN CHẤN
Văn Chấn (thuộc khu tự trị Thái Mèo)。 越南地名。属于傣苗自治区。
Văn Chấn (thuộc khu tự trị Thái Mèo)。 越南地名。属于傣苗自治区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 震
| chấn | 震: | chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái) |
| dấn | 震: | dấn mình, dấn thân; dấn xuống |

Tìm hình ảnh cho: 文震 Tìm thêm nội dung cho: 文震
