Từ: 斑斓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斑斓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斑斓 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānlán] sặc sỡ; rực rỡ; lộng lẫy。灿烂多彩。
斑斓猛虎
mãnh hổ sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑

ban:Ban mã (ngựa vằn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斓

lan:ban lan (đốm trên da)
斑斓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斑斓 Tìm thêm nội dung cho: 斑斓