Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斗趣儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòuqùr] thú vị; thích thú。说有趣的话或做有趣的动作,使人发笑。也作"逗趣儿"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趣
| thú | 趣: | thú vui |
| xú | 趣: | xú xứa (lếch thếch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 斗趣儿 Tìm thêm nội dung cho: 斗趣儿
