Từ: 倾盆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倾盆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倾盆 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngpén] mưa như trút nước。形容雨极大。
倾盆大雨。
mưa to như trút nước.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倾

khuynh:khuynh đảo; khuynh gia bại sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盆

buồn:buồn rầu; buồn ngủ
bòn:bòn rút; bòn mót
bồn:bồn hoa; bồn chồn
dồn:dồn dập; đổ dồn; no dồn đói góp
vồn:vồn vã
倾盆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倾盆 Tìm thêm nội dung cho: 倾盆