Từ: 方材 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 方材:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 方材 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāngcái] gỗ hình vuông; gỗ vuông。截面呈方形或长方形的木材。也叫方子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 材

tài:tài liệu; quan tài
方材 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 方材 Tìm thêm nội dung cho: 方材