Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 方针 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngzhēn] phương châm。引导事业前进的方向和目标。
方针政策
phương châm chính sách
教育方针
phương châm giáo dục
方针政策
phương châm chính sách
教育方针
phương châm giáo dục
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |

Tìm hình ảnh cho: 方针 Tìm thêm nội dung cho: 方针
