Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旧都 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiùdū] cố đô; kinh đô cũ。故都。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧
| cựu | 旧: | cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 都
| giô | 都: | |
| đo | 都: | đắn đo; so đo; sâu đo |
| đu | 都: | đánh đu |
| đua | 都: | đua chen, đua đòi; cây đua sang vườn hàng xóm |
| đô | 都: | đô thị, thủ đô; đô vật |
| đủ | 都: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |

Tìm hình ảnh cho: 旧都 Tìm thêm nội dung cho: 旧都
