Từ: 早期白话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 早期白话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 早期白话 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǎoqībáihuà] Bạch thoại thời kỳ đầu。指唐宋至五四运动前口语的书面形式。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 早

tảo:tảo hôn; tần tảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ: 
:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề:kê cận; kề cà
kỳ:kỳ vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
早期白话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 早期白话 Tìm thêm nội dung cho: 早期白话