Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春大麦 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūndàmài] lúa mì; lúa mạch (gieo trồng vụ xuân)。春季播种的大麦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麦
| mạch | 麦: | lúa mạch;kẹo mạch nha |

Tìm hình ảnh cho: 春大麦 Tìm thêm nội dung cho: 春大麦
