Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春饼 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūnbǐng] bánh xuân (loại bánh màu trắng, thường ăn trong tiết Lập Xuân bên Trung Quốc)。一种薄饼,立春日应节的食品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饼
| bính | 饼: | thiết bính (bánh sắt lực sĩ ném xa) |

Tìm hình ảnh cho: 春饼 Tìm thêm nội dung cho: 春饼
