Từ: 晚田 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晚田:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 晚 • 田

Nghĩa của 晚田 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎntián] cây trồng vụ cuối thu; cây trồng vụ thu muộn。晚秋作物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚

muộn晚:chiều muộn; muộn màng
vãn晚:vãn ngày, vãn việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 田

ruộng田:ruộng nương, đồng ruộng
điền田:đồn điền; điền thổ; điền trạch
晚田 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晚田 Tìm thêm nội dung cho: 晚田