Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晚田 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎntián] cây trồng vụ cuối thu; cây trồng vụ thu muộn。晚秋作物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚
| muộn | 晚: | chiều muộn; muộn màng |
| vãn | 晚: | vãn ngày, vãn việc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 田
| ruộng | 田: | ruộng nương, đồng ruộng |
| điền | 田: | đồn điền; điền thổ; điền trạch |

Tìm hình ảnh cho: 晚田 Tìm thêm nội dung cho: 晚田
