Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 暂星 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暂星:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暂星 trong tiếng Trung hiện đại:

[zànxīng] tân tinh (những hành tinh đột nhiên phát sáng gấp vạn lần độ sáng ban đầu, sau đó lại trở về độ sáng cũ.)。中国古代指新星。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暂

tạm:tạm bợ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ
暂星 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暂星 Tìm thêm nội dung cho: 暂星