Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暗花儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[ànhuār] hoa văn chìm。隐约的花纹,如瓷器上利用凹凸构成的花纹和纺织品上利用明暗构成的花纹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 暗花儿 Tìm thêm nội dung cho: 暗花儿
