Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 暴取豪夺 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暴取豪夺:
Nghĩa của 暴取豪夺 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàoqǔháoduó] cưỡng đoạt; dùng bạo lực cướp đoạt。豪:强横。用暴力劫夺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豪
| hào | 豪: | anh hào, hào khí; hào phóng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夺
| đoạt | 夺: | chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt |

Tìm hình ảnh cho: 暴取豪夺 Tìm thêm nội dung cho: 暴取豪夺
