Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 朔月 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuòyuè] trăng non; trăng mồng một; trăng lưỡi trai。朔月的月相(人看不见)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朔
| sóc | 朔: | sóc vọng; săn sóc |
| sọc | 朔: | |
| sộc | 朔: | |
| xóc | 朔: | ngày xóc |
| xộc | 朔: | xộc xệch; xộc vào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |

Tìm hình ảnh cho: 朔月 Tìm thêm nội dung cho: 朔月
