Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遗产 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíchǎn] 1. di sản; của để lại。死者留下的财产,包括财物、债权等。
2. di sản (lịch sử)。借指历史上遗留下来的精神财富或物质财富。
文学遗产
di sản văn học
医学遗产
di sản y học
经济遗产
di sản kinh tế
2. di sản (lịch sử)。借指历史上遗留下来的精神财富或物质财富。
文学遗产
di sản văn học
医学遗产
di sản y học
经济遗产
di sản kinh tế
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗
| di | 遗: | di thất (đánh mất), di vong (quên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |

Tìm hình ảnh cho: 遗产 Tìm thêm nội dung cho: 遗产
