Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 朝日 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāorì] mặt trời mới mọc; mặt trời buổi sáng。早晨的太阳。
朝日初升
mặt trời mới mọc
朝日初升
mặt trời mới mọc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朝
| chiều | 朝: | chiều xuân; chiều cao, chiều dọc; chiều theo ý anh; ra chiều (ra vẻ) |
| chào | 朝: | chào hỏi, chào đón, chào mừng |
| chàu | 朝: | |
| chầu | 朝: | vào chầu (ra mắt vua); chầu chực, chầu rìa; chầu trời |
| dèo | 朝: | |
| giàu | 朝: | giàu có, giàu sụ |
| giầu | 朝: | giầu có, giầu sang |
| triêu | 朝: | ánh triêu dương |
| triều | 朝: | triều đình |
| trào | 朝: | cao trào |
| tràu | 朝: | cá tràu (cá quả) |
| trều | 朝: | trều ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Gới ý 15 câu đối có chữ 朝日:

Tìm hình ảnh cho: 朝日 Tìm thêm nội dung cho: 朝日
