Từ: 期考 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 期考:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 期 • 考

Nghĩa của 期考 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīkǎo] thi cuối kỳ; thi học kỳ。学校在学期结束前举行的考试。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ期: 
kì期:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề期:kê cận; kề cà
kỳ期:kỳ vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 考

khảo考:chủ khảo; khảo cổ
期考 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 期考 Tìm thêm nội dung cho: 期考