Cao su chống va đập cửa

Từ: 期间 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 期间:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 期间 trong tiếng Trung hiện đại:

[qījiān] dịp; thời kỳ; thời gian; ngày。某个时期里面。
农忙期间。
ngày mùa bận rộn.
春节期间。
dịp tết.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ: 
:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề:kê cận; kề cà
kỳ:kỳ vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 间

gian:nhân gian; trung gian
gián:gián đoạn; gián tiếp; gián điệp
期间 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 期间 Tìm thêm nội dung cho: 期间