Từ: 木偶片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 木偶片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 木偶片 trong tiếng Trung hiện đại:

[mùǒupiàn] phim múa rối。美术片的一种,用摄影机连续拍摄木偶表演的各种动作而成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 木

móc:moi móc
mọc:mọc lên
mốc:lên mốc
mộc:thợ mộc
mục:mục ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偶

ngẩu:lẩu ngẩu
ngẫu:văn biền ngẫu, ngẫu nhiên
ngậu:làm ngậu xị lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
木偶片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 木偶片 Tìm thêm nội dung cho: 木偶片