Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本地 trong tiếng Trung hiện đại:
[běndì] bản địa; vùng này; trong vùng; đặc sản; bản xứ。人、物所在的地区;叙事时特指的某个地区。
本地人
người vùng này; dân bản xứ
本地口音
tiếng vùng này; giọng bản địa
本地风光
phong cảnh vùng này
本地人
người vùng này; dân bản xứ
本地口音
tiếng vùng này; giọng bản địa
本地风光
phong cảnh vùng này
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 本地 Tìm thêm nội dung cho: 本地
